Cách dùng "成立了他的调查机构" (chéng lì le tā de diào chá jī gòu) trong hội thoại tiếng Trung

chéngledediàochágòu

đã thành lập cơ quan điều tra của mình

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:37
dōng
jīng
lái
de
diào
chá
guān

Thanh tra viên từ Tokyo

LINE 0233:39
PLAYING SCENE
chéng
le
de
diào
chá
gòu

đã thành lập cơ quan điều tra của mình

LINE 0333:41
guò
míng
hěn
guài

Nhưng cái tên rất kỳ lạ

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp33:39
TMDB ID309609