Cách dùng "此刻的你们" (cǐ kè de nǐ men) trong hội thoại tiếng Trung
此刻的你们
Vào lúc này, các anh
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:52
zuì最
yǒng勇
gǎn敢
de的
fēi飞
xíng行
yuán员
“dũng cảm nhất tôi từng huấn luyện”
LINE 0221:00
PLAYING SCENEcǐ此
kè刻
de的
nǐ你
men们
“Vào lúc này, các anh”
LINE 0321:03
dōu都
fēi非
cháng常
de的
yīng英
yǒng勇
hé和
yǒu有
běn本
lǐng领
“đều rất anh dũng và tài giỏi”
Show Information