Cách dùng "大角岑生大将的坠机现场" (dà jiǎo cén shēng dà jiàng de zhuì jī xiàn chǎng) trong hội thoại tiếng Trung

jiǎocénshēngjiàngdezhuìxiànchǎng

hiện trường máy bay rơi của Đô đốc Osumi Mineo

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:20
men
yào
dào
huáng
yáng
shān

Chúng ta cần đến Hoàng Dương Sơn

LINE 0239:21
PLAYING SCENE
jiǎo
cén
shēng
jiàng
de
zhuì
xiàn
chǎng

hiện trường máy bay rơi của Đô đốc Osumi Mineo

LINE 0339:23
jìn
xíng
shí
de
kān
chá

để tiến hành khảo sát thực địa.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp39:21
TMDB ID309609