Cách dùng "淡水供给调查本部" (dàn shuǐ gōng jǐ diào chá běn bù) trong hội thoại tiếng Trung

dànshuǐgōngdiàocháběn

Bộ Chỉ huy Điều tra Cung cấp Nước ngọt

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:43
jiào
liù
háng
kōng

Căn cứ Không quân số Sáu

LINE 0233:45
PLAYING SCENE
dàn
shuǐ
gōng
diào
chá
běn

Bộ Chỉ huy Điều tra Cung cấp Nước ngọt

LINE 0333:49
míng
guò
shì
hào

Tên gọi chỉ là một ký hiệu

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp33:45
TMDB ID309609