Cách dùng "但他们眼睛里也不能揉沙子呀" (dàn tā men yǎn jīng lǐ yě bù néng róu shā zi ya) trong hội thoại tiếng Trung
但他们眼睛里也不能揉沙子呀
Nhưng họ cũng không thể nhắm mắt làm ngơ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:51
wǒ我
bà爸
bù不
xǔ许
tā他
men们
zuò作
è恶
“Ba tôi không cho phép họ làm ác.”
LINE 0204:53
PLAYING SCENEdàn但
tā他
men们
yǎn眼
jīng睛
lǐ里
yě也
bù不
néng能
róu揉
shā沙
zi子
ya呀
“Nhưng họ cũng không thể nhắm mắt làm ngơ.”
LINE 0304:56
rì日
běn本
rén人
zài在
dǎo岛
shàng上
gǎo搞
dà大
tú屠
shā杀
“Người Nhật trên đảo gây đại tàn sát,”
Show Information