Cách dùng "但我相信这种状况不会持久" (dàn wǒ xiāng xìn zhè zhǒng zhuàng kuàng bú huì chí jiǔ) trong hội thoại tiếng Trung
但我相信这种状况不会持久
Nhưng tôi tin tình trạng này sẽ không kéo dài
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:24
dōu都
shì是
zhèng正
què确
de的
“đều là đúng đắn”
LINE 0234:25
PLAYING SCENEdàn但
wǒ我
xiāng相
xìn信
zhè这
zhǒng种
zhuàng状
kuàng况
bú不
huì会
chí持
jiǔ久
“Nhưng tôi tin tình trạng này sẽ không kéo dài”
LINE 0334:29
shén什
me么
shí时
hòu候
“Bao giờ”
Show Information