Cách dùng "第二舰队司令官" (dì èr jiàn duì sī lìng guān) trong hội thoại tiếng Trung
第二舰队司令官
Tư lệnh Hạm đội thứ hai
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:40
tā他
céng曾
zuò做
guò过
“Ngài từng giữ chức”
LINE 0235:41
PLAYING SCENEdì第
èr二
jiàn舰
duì队
sī司
lìng令
guān官
“Tư lệnh Hạm đội thứ hai”
LINE 0335:45
bìng并
liǎng两
cì次
chū出
rèn任
hǎi海
jūn军
dà大
chén臣
“và hai lần đảm nhiệm Bộ trưởng Hải quân”
Show Information