Cách dùng "东京警视厅已经查明了" (dōng jīng jǐng shì tīng yǐ jīng chá míng le) trong hội thoại tiếng Trung
东京警视厅已经查明了
Sở Cảnh sát Tokyo đã điều tra rõ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:23
cǎi采
qǔ取
zuì最
yán严
lì厉
de的
shǒu手
duàn段
jìn进
xíng行
bào报
fù复
“sử dụng biện pháp nghiêm khắc nhất để trả thù”
LINE 0236:27
PLAYING SCENEdōng东
jīng京
jǐng警
shì视
tīng厅
yǐ已
jīng经
chá查
míng明
le了
“Sở Cảnh sát Tokyo đã điều tra rõ”
LINE 0336:29
hǎi海
jūn军
lù陆
zhàn战
duì队
xùn训
liàn练
jī基
dì地
de的
“hai giảng viên tại Căn cứ huấn luyện”
Show Information