Cách dùng "而且已经证明你们" (ér qiě yǐ jīng zhèng míng nǐ men) trong hội thoại tiếng Trung
而且已经证明你们
mà còn chứng minh các anh
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:43
zhè这
ge个
rèn任
wù务
“nhiệm vụ này”
LINE 0220:48
PLAYING SCENEér而
qiě且
yǐ已
jīng经
zhèng证
míng明
nǐ你
men们
“mà còn chứng minh các anh”
LINE 0320:51
shì是
wǒ我
xùn训
liàn练
guò过
de的
zuì最
hǎo好
de的
“là những phi công giỏi nhất”
Show Information