Cách dùng "而且已经证明你们" (ér qiě yǐ jīng zhèng míng nǐ men) trong hội thoại tiếng Trung

érqiějīngzhèngmíngmen

mà còn chứng minh các anh

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:43
zhè
ge
rèn

nhiệm vụ này

LINE 0220:48
PLAYING SCENE
ér
qiě
jīng
zhèng
míng
men

mà còn chứng minh các anh

LINE 0320:51
shì
xùn
liàn
guò
de
zuì
hǎo
de

là những phi công giỏi nhất

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp20:48
TMDB ID309609