Cách dùng "奉天皇陛下的命令" (fèng tiān huáng bì xià de mìng lìng) trong hội thoại tiếng Trung

fèngtiānhuángxiàdemìnglìng

phụng mệnh Thiên hoàng Bệ hạ

Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:59
shì
jiù
zài
nián
de
èr
yuè
fèn

Thế nhưng vào tháng hai năm ngoái

LINE 0237:01
PLAYING SCENE
fèng
tiān
huáng
xià
de
mìng
lìng

phụng mệnh Thiên hoàng Bệ hạ

LINE 0337:03
jiǎo
jiàng

Đô đốc Osumi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp37:01
TMDB ID309609