Cách dùng "海军陆战队训练基地的" (hǎi jūn lù zhàn duì xùn liàn jī dì de) trong hội thoại tiếng Trung
海军陆战队训练基地的
hai giảng viên tại Căn cứ huấn luyện
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:27
dōng东
jīng京
jǐng警
shì视
tīng厅
yǐ已
jīng经
chá查
míng明
le了
“Sở Cảnh sát Tokyo đã điều tra rõ”
LINE 0236:29
PLAYING SCENEhǎi海
jūn军
lù陆
zhàn战
duì队
xùn训
liàn练
jī基
dì地
de的
“hai giảng viên tại Căn cứ huấn luyện”
LINE 0336:31
liǎng两
míng名
jiào教
guān官
cān参
yù与
le了
zhè这
cì次
xíng行
dòng动
“Thủy quân lục chiến có tham gia hành động này”
Show Information