Cách dùng "基地要求你们给一个总评价" (jī dì yāo qiú nǐ men gěi yí gè zǒng píng jià) trong hội thoại tiếng Trung
基地要求你们给一个总评价
Căn cứ yêu cầu các anh đưa ra đánh giá tổng thể
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:05
gè各
xiàng项
gōng工
zuò作
“các hạng mục công việc”
LINE 0223:06
PLAYING SCENEjī基
dì地
yāo要
qiú求
nǐ你
men们
gěi给
yí一
gè个
zǒng总
píng评
jià价
“Căn cứ yêu cầu các anh đưa ra đánh giá tổng thể”
LINE 0323:08
wǒ我
méi没
yǒu有
shí时
jiān间
“Tôi không có thời gian”
Show Information