Cách dùng "加入到这样一场战争中来" (jiā rù dào zhè yàng yī cháng zhàn zhēng zhōng lái) trong hội thoại tiếng Trung
加入到这样一场战争中来
để tham gia vào một cuộc chiến như thế này
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:12
měi美
guó国
rén人
yě也
xǔ许
bú不
huì会
bù不
yuǎn远
wàn万
lǐ里
dì地
“Người Mỹ có lẽ đã không vượt ngàn dặm”
LINE 0234:14
PLAYING SCENEjiā加
rù入
dào到
zhè这
yàng样
yī一
cháng场
zhàn战
zhēng争
zhōng中
lái来
“để tham gia vào một cuộc chiến như thế này”
LINE 0334:17
shì是
“Vâng”
Show Information