Cách dùng "就在我们旁边的黄杨山" (jiù zài wǒ men páng biān de huáng yáng shān) trong hội thoại tiếng Trung
就在我们旁边的黄杨山
Ngay tại Hoàng Dương Sơn bên cạnh chúng ta
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:07
lái来
dào到
zhōng中
guó国
zhàn战
qū区
shì视
chá察
“đã đến Chiến khu Trung Quốc để thanh tra”
LINE 0237:10
PLAYING SCENEjiù就
zài在
wǒ我
men们
páng旁
biān边
de的
huáng黄
yáng杨
shān山
“Ngay tại Hoàng Dương Sơn bên cạnh chúng ta”
LINE 0337:13
tū突
rán然
zhuì坠
jī机
shēn身
wáng亡
“bỗng nhiên rơi máy bay tử nạn”
Show Information