Cách dùng "看看那下面有多少根菸囱" (kàn kàn nà xià miàn yǒu duō shǎo gēn yān cōng) trong hội thoại tiếng Trung
看看那下面有多少根菸囱
xem dưới đó có bao nhiêu ống khói
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:30
nǐ你
men们
zài在
měi美
guó国
de的
shàng上
kōng空
fēi飞
shàng上
yī一
quān圈
“các ngươi bay một vòng trên bầu trời nước Mỹ”
LINE 0234:32
PLAYING SCENEkàn看
kàn看
nà那
xià下
miàn面
yǒu有
duō多
shǎo少
gēn根
yān菸
cōng囱
“xem dưới đó có bao nhiêu ống khói”
LINE 0334:35
jiù就
zhī知
dào道
nǐ你
men们
shì是
cuò错
de的
“thì sẽ biết các ngươi đã sai”
Show Information