Cách dùng "可是就在去年的二月份" (kě shì jiù zài qù nián de èr yuè fèn) trong hội thoại tiếng Trung

shìjiùzàiniándeèryuèfèn

Thế nhưng vào tháng hai năm ngoái

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:54
jiǎo
jiàng
duǒ
guò
le
zhè
liǎng
àn
shā

Đô đốc Osumi đã thoát khỏi hai lần ám sát này

LINE 0236:59
PLAYING SCENE
shì
jiù
zài
nián
de
èr
yuè
fèn

Thế nhưng vào tháng hai năm ngoái

LINE 0337:01
fèng
tiān
huáng
xià
de
mìng
lìng

phụng mệnh Thiên hoàng Bệ hạ

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp36:59
TMDB ID309609