Cách dùng "没有制定出一个周全的计划" (méi yǒu zhì dìng chū yí gè zhōu quán de jì huà) trong hội thoại tiếng Trung
没有制定出一个周全的计划
và không lập ra một kế hoạch chu toàn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:22
méi没
yǒu有
qīng清
chǔ楚
de的
liǎo了
jiě解
“của hành động”
LINE 0209:23
PLAYING SCENEméi没
yǒu有
zhì制
dìng定
chū出
yí一
gè个
zhōu周
quán全
de的
jì计
huà划
“và không lập ra một kế hoạch chu toàn”
LINE 0309:25
kě可
néng能
huì会
chū出
xiàn现
yì意
wài外
“thì có thể xảy ra ngoài ý muốn”
Show Information