Cách dùng "秘密地潜回了中山县" (mì mì dì qián huí le zhōng shān xiàn) trong hội thoại tiếng Trung
秘密地潜回了中山县
bí mật quay về huyện Trung Sơn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:40
dài带
zhe着
tā他
men们
suǒ所
yǒu有
de的
rén人
mǎ马
“dẫn toàn bộ lực lượng của họ”
LINE 0230:42
PLAYING SCENEmì秘
mì密
dì地
qián潜
huí回
le了
zhōng中
shān山
xiàn县
“bí mật quay về huyện Trung Sơn”
LINE 0330:44
wǒ我
ràng让
tā他
men们
qù去
“Tôi bảo họ đến”
Show Information