Cách dùng "你们在美国的上空飞上一圈" (nǐ men zài měi guó de shàng kōng fēi shàng yī quān) trong hội thoại tiếng Trung

menzàiměiguódeshàngkōngfēishàngquān

các ngươi bay một vòng trên bầu trời nước Mỹ

Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:29
shén
me
shí
hòu

Bao giờ

LINE 0234:30
PLAYING SCENE
men
zài
měi
guó
de
shàng
kōng
fēi
shàng
quān

các ngươi bay một vòng trên bầu trời nước Mỹ

LINE 0334:32
kàn
kàn
xià
miàn
yǒu
duō
shǎo
gēn
yān
cōng

xem dưới đó có bao nhiêu ống khói

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp34:30
TMDB ID309609