Cách dùng "你陪我去一趟黄杨山" (nǐ péi wǒ qù yī tàng huáng yáng shān) trong hội thoại tiếng Trung
你陪我去一趟黄杨山
Ông đi cùng tôi đến núi Hoàng Dương
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:29
guò过
yī一
duàn段
shí时
jiān间
“Một thời gian nữa”
LINE 0232:30
PLAYING SCENEnǐ你
péi陪
wǒ我
qù去
yī一
tàng趟
huáng黄
yáng杨
shān山
“Ông đi cùng tôi đến núi Hoàng Dương”
LINE 0332:33
wǒ我
yào要
qù去
dà大
jiǎo角
cén岑
shēng生
“Tôi muốn đến chỗ Osumi Mineo”
Show Information