Cách dùng "你陪我去一趟黄杨山" (nǐ péi wǒ qù yī tàng huáng yáng shān) trong hội thoại tiếng Trung

péitànghuángyángshān

Ông đi cùng tôi đến núi Hoàng Dương

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:29
guò
duàn
shí
jiān

Một thời gian nữa

LINE 0232:30
PLAYING SCENE
péi
tàng
huáng
yáng
shān

Ông đi cùng tôi đến núi Hoàng Dương

LINE 0332:33
yào
jiǎo
cén
shēng

Tôi muốn đến chỗ Osumi Mineo

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp32:30
TMDB ID309609