Cách dùng "前些年最多的一次" (qián xiē nián zuì duō de yī cì) trong hội thoại tiếng Trung
前些年最多的一次
Mấy năm trước, lần nhiều nhất
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:00
yǐ以
yá牙
huán还
yá牙
jìn进
xíng行
kàng抗
zhēng争
“Ăn miếng trả miếng để kháng cự.”
LINE 0205:02
PLAYING SCENEqián前
xiē些
nián年
zuì最
duō多
de的
yī一
cì次
“Mấy năm trước, lần nhiều nhất”
LINE 0305:04
tā他
men们
qiāo悄
qiāo悄
mō摸
shàng上
dǎo岛
“họ lén lút lên đảo,”
Show Information