Cách dùng "让人有些不放心" (ràng rén yǒu xiē bù fàng xīn) trong hội thoại tiếng Trung
让人有些不放心
khiến người ta hơi không yên tâm.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:37
nín您
dài带
lái来
de的
nà那
ge个
zhōng中
guó国
nǚ女
rén人
“người phụ nữ Trung Quốc Đại tá mang theo”
LINE 0240:40
PLAYING SCENEràng让
rén人
yǒu有
xiē些
bù不
fàng放
xīn心
“khiến người ta hơi không yên tâm.”
LINE 0340:42
shuō说
jù句
shí实
huà话
“Nói thật lòng”
Show Information