Cách dùng "人家受伤了" (rén jiā shòu shāng le) trong hội thoại tiếng Trung
人家受伤了
Người ta bị thương rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:59
nǐ你
nà那
me么
zhe着
jí急
chū出
qù去
sǐ死
shì是
ma吗
“Anh vội ra ngoài chết lắm à?”
LINE 0218:00
PLAYING SCENErén人
jiā家
shòu受
shāng伤
le了
“Người ta bị thương rồi”
LINE 0318:02
nǐ你
bié别
ràng让
tā他
zhè这
me么
jī激
dòng动
xíng行
ma吗
“Anh đừng làm anh ấy kích động nữa được không?”
Show Information