Cách dùng "日本人在岛上搞大屠杀" (rì běn rén zài dǎo shàng gǎo dà tú shā) trong hội thoại tiếng Trung
日本人在岛上搞大屠杀
Người Nhật trên đảo gây đại tàn sát,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:53
dàn但
tā他
men们
yǎn眼
jīng睛
lǐ里
yě也
bù不
néng能
róu揉
shā沙
zi子
ya呀
“Nhưng họ cũng không thể nhắm mắt làm ngơ.”
LINE 0204:56
PLAYING SCENErì日
běn本
rén人
zài在
dǎo岛
shàng上
gǎo搞
dà大
tú屠
shā杀
“Người Nhật trên đảo gây đại tàn sát,”
LINE 0304:58
tā他
men们
jiù就
gēn跟
dǎo岛
shàng上
rì日
běn本
rén人
jié结
chóu仇
“họ liền kết thù với người Nhật trên đảo.”
Show Information