Cách dùng "十五到十六架飞机" (shí wǔ dào shí liù jià fēi jī) trong hội thoại tiếng Trung
十五到十六架飞机
mười lăm đến mười sáu máy bay
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:23
dà大
huáng黄
fēng蜂
shàng上
zhǐ只
néng能
ān安
zhuāng装
“Trên Hornet chỉ có thể lắp”
LINE 0220:23
PLAYING SCENEshí十
wǔ五
dào到
shí十
liù六
jià架
fēi飞
jī机
“mười lăm đến mười sáu máy bay”
LINE 0320:28
zhè这
yì意
wèi味
zhe着
zhì至
shǎo少
“Điều này có nghĩa ít nhất”
Show Information