Cách dùng "是鹰派的控制机构" (shì yīng pài de kòng zhì jī gòu) trong hội thoại tiếng Trung

shìyīngpàidekòngzhìgòu

là cơ quan kiểm soát của phái diều hâu

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:35
dǎo
shàng
de
zhǒng
jǐng
chá
duì

Lữ đoàn Cảnh sát Đặc chủng trên đảo

LINE 0237:37
PLAYING SCENE
shì
yīng
pài
de
kòng
zhì
gòu

là cơ quan kiểm soát của phái diều hâu

LINE 0337:39
duì
men
fàng
xīn

Tôi không yên tâm với họ

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp37:37
TMDB ID309609