Cách dùng "死了个不明不白" (sǐ le gè bù míng bù bái) trong hội thoại tiếng Trung
死了个不明不白
Chết một cách mờ ám
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:13
tū突
rán然
zhuì坠
jī机
shēn身
wáng亡
“bỗng nhiên rơi máy bay tử nạn”
LINE 0237:15
PLAYING SCENEsǐ死
le了
gè个
bù不
míng明
bù不
bái白
“Chết một cách mờ ám”
LINE 0337:20
nǐ你
men们
bù不
xū需
yào要
zhī知
dào道
gèng更
duō多
de的
xì细
jié节
le了
“Các ngươi không cần biết thêm chi tiết nữa”
Show Information