Cách dùng "所以你能做的就是等待" (suǒ yǐ nǐ néng zuò de jiù shì děng dài) trong hội thoại tiếng Trung

suǒnéngzuòdejiùshìděngdài

Vì vậy việc anh có thể làm là chờ đợi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:50
tīng
míng
bái
ma

Nghe rõ chưa?

LINE 0216:51
PLAYING SCENE
suǒ
néng
zuò
de
jiù
shì
děng
dài

Vì vậy việc anh có thể làm là chờ đợi

LINE 0316:53
děng
zhe
de
ān
pái

chờ sự sắp xếp của tôi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp16:51
TMDB ID309609