Cách dùng "它几乎连在一块儿" (tā jī hū lián zài yī kuài ér) trong hội thoại tiếng Trung
它几乎连在一块儿
gần như liền một dải,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:34
zhè这
liǎng两
gè个
qū区
yù域
“Hai khu vực này”
LINE 0202:36
PLAYING SCENEtā它
jī几
hū乎
lián连
zài在
yī一
kuài块
ér儿
“gần như liền một dải,”
LINE 0302:37
zhōng中
jiān间
zhǐ只
gé隔
le了
yī一
tiáo条
hǎi海
gōu沟
“chỉ ngăn cách bởi một rãnh biển.”
Show Information