Cách dùng "他们分别叫佐治贞吉" (tā men fēn bié jiào zuǒ zhì zhēn jí) trong hội thoại tiếng Trung
他们分别叫佐治贞吉
Họ lần lượt là Saji Yoshiji
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:31
liǎng两
míng名
jiào教
guān官
cān参
yù与
le了
zhè这
cì次
xíng行
dòng动
“Thủy quân lục chiến có tham gia hành động này”
LINE 0236:34
PLAYING SCENEtā他
men们
fēn分
bié别
jiào叫
zuǒ佐
zhì治
zhēn贞
jí吉
“Họ lần lượt là Saji Yoshiji”
LINE 0336:36
hé和
dà大
qiáo桥
lóng隆
jí吉
“và Ohashi Ryukichi”
Show Information