Cách dùng "他们就跟岛上日本人结仇" (tā men jiù gēn dǎo shàng rì běn rén jié chóu) trong hội thoại tiếng Trung
他们就跟岛上日本人结仇
họ liền kết thù với người Nhật trên đảo.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:56
rì日
běn本
rén人
zài在
dǎo岛
shàng上
gǎo搞
dà大
tú屠
shā杀
“Người Nhật trên đảo gây đại tàn sát,”
LINE 0204:58
PLAYING SCENEtā他
men们
jiù就
gēn跟
dǎo岛
shàng上
rì日
běn本
rén人
jié结
chóu仇
“họ liền kết thù với người Nhật trên đảo.”
LINE 0305:00
yǐ以
yá牙
huán还
yá牙
jìn进
xíng行
kàng抗
zhēng争
“Ăn miếng trả miếng để kháng cự.”
Show Information