Cách dùng "他们悄悄摸上岛" (tā men qiāo qiāo mō shàng dǎo) trong hội thoại tiếng Trung
他们悄悄摸上岛
họ lén lút lên đảo,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:02
qián前
xiē些
nián年
zuì最
duō多
de的
yī一
cì次
“Mấy năm trước, lần nhiều nhất”
LINE 0205:04
PLAYING SCENEtā他
men们
qiāo悄
qiāo悄
mō摸
shàng上
dǎo岛
“họ lén lút lên đảo,”
LINE 0305:05
yī一
cì次
jiù就
gàn干
diào掉
shí十
èr二
gè个
rì日
běn本
bīng兵
“một lần tiêu diệt mười hai lính Nhật.”
Show Information