Cách dùng "突然坠机身亡" (tū rán zhuì jī shēn wáng) trong hội thoại tiếng Trung

ránzhuìshēnwáng

bỗng nhiên rơi máy bay tử nạn

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:10
jiù
zài
men
páng
biān
de
huáng
yáng
shān

Ngay tại Hoàng Dương Sơn bên cạnh chúng ta

LINE 0237:13
PLAYING SCENE
rán
zhuì
shēn
wáng

bỗng nhiên rơi máy bay tử nạn

LINE 0337:15
le
míng
bái

Chết một cách mờ ám

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp37:13
TMDB ID309609