Cách dùng "我的兄弟们就要出发了" (wǒ de xiōng dì men jiù yào chū fā le) trong hội thoại tiếng Trung

dexiōngmenjiùyàochūle

Các anh em tôi sắp lên đường rồi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:55
néng
zài
děng
le

Tôi không thể chờ thêm nữa

LINE 0218:57
PLAYING SCENE
de
xiōng
men
jiù
yào
chū
le

Các anh em tôi sắp lên đường rồi

LINE 0319:25
quán

Tập hợp toàn đội

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp18:57
TMDB ID309609