Cách dùng "我们一起去守备队" (wǒ men yì qǐ qù shǒu bèi duì) trong hội thoại tiếng Trung
我们一起去守备队
Chúng ta cùng đến đội phòng thủ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:39
dài带
shàng上
zhè这
xiē些
àn案
juàn卷
“Mang theo những hồ sơ này”
LINE 0228:42
PLAYING SCENEwǒ我
men们
yì一
qǐ起
qù去
shǒu守
bèi备
duì队
“Chúng ta cùng đến đội phòng thủ”
LINE 0328:44
bā巴
jié结
yī一
xià下
nà那
wèi位
huáng皇
gōng宫
lái来
de的
tè特
shǐ使
“Lấy lòng vị đặc sứ từ hoàng cung kia”
Show Information