Cách dùng "我一天都待不下去了" (wǒ yī tiān dōu dài bù xià qù le) trong hội thoại tiếng Trung
我一天都待不下去了
Em không chịu nổi thêm một ngày nào nữa
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:00
wǒ我
men们
lí离
kāi开
zhè这
ér儿
ba吧
“Chúng ta rời khỏi đây đi”
LINE 0208:03
PLAYING SCENEwǒ我
yī一
tiān天
dōu都
dài待
bù不
xià下
qù去
le了
“Em không chịu nổi thêm một ngày nào nữa”
LINE 0308:10
jú菊
ér儿
wǒ我
fù父
qīn亲
cháng常
shuō说
“Cúc Nhi, cha anh thường nói”
Show Information