Cách dùng "先告辞啦" (xiān gào cí la) trong hội thoại tiếng Trung
先告辞啦
xin cáo từ trước.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:12
nà那
wǒ我
zhī知
dào道
le了
“Vậy tôi biết rồi”
LINE 0241:12
PLAYING SCENExiān先
gào告
cí辞
la啦
“xin cáo từ trước.”
LINE 0341:14
hǎo好
“Được”
Show Information