Cách dùng "谢谢你们给我送这些过来" (xiè xiè nǐ men gěi wǒ sòng zhè xiē guò lái) trong hội thoại tiếng Trung
谢谢你们给我送这些过来
Cảm ơn các anh đã mang những thứ này đến.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:16
shǒu手
shàng上
cái材
liào料
hái还
tài太
shǎo少
“tài liệu trong tay còn quá ít.”
LINE 0240:18
PLAYING SCENExiè谢
xiè谢
nǐ你
men们
gěi给
wǒ我
sòng送
zhè这
xiē些
guò过
lái来
“Cảm ơn các anh đã mang những thứ này đến.”
LINE 0340:21
dà大
zuǒ佐
“Đại tá”
Show Information