Cách dùng "也成为了一股势力" (yě chéng wéi le yī gǔ shì lì) trong hội thoại tiếng Trung
也成为了一股势力
cũng trở thành một thế lực.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:07
hòu後
lái来
màn慢
màn慢
zài在
ào澳
mén门
“Sau này dần dần ở Ma Cao”
LINE 0204:08
PLAYING SCENEyě也
chéng成
wéi为
le了
yī一
gǔ股
shì势
lì力
“cũng trở thành một thế lực.”
LINE 0304:10
zhè这
rì日
běn本
rén人
shàng上
dǎo岛
yǐ以
lái来
“Từ khi người Nhật lên đảo,”
Show Information