Cách dùng "一次就干掉十二个日本兵" (yī cì jiù gàn diào shí èr gè rì běn bīng) trong hội thoại tiếng Trung
一次就干掉十二个日本兵
một lần tiêu diệt mười hai lính Nhật.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:04
tā他
men们
qiāo悄
qiāo悄
mō摸
shàng上
dǎo岛
“họ lén lút lên đảo,”
LINE 0205:05
PLAYING SCENEyī一
cì次
jiù就
gàn干
diào掉
shí十
èr二
gè个
rì日
běn本
bīng兵
“một lần tiêu diệt mười hai lính Nhật.”
LINE 0305:09
míng明
bái白
le了
“Hiểu rồi.”
Show Information