Cách dùng "在我向各位宣布任务之前" (zài wǒ xiàng gè wèi xuān bù rèn wù zhī qián) trong hội thoại tiếng Trung
在我向各位宣布任务之前
Trước khi tôi công bố nhiệm vụ với các vị
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:04
zhè这
shì是
yī一
xiàng项
jué绝
mì密
de的
diào调
chá查
“Đây là một cuộc điều tra tuyệt mật”
LINE 0235:06
PLAYING SCENEzài在
wǒ我
xiàng向
gè各
wèi位
xuān宣
bù布
rèn任
wù务
zhī之
qián前
“Trước khi tôi công bố nhiệm vụ với các vị”
LINE 0335:08
qiū秋
yě野
jūn君
“Akino”
Show Information