Cách dùng "炸死了他的司机还有秘书" (zhà sǐ le tā de sī jī hái yǒu mì shū) trong hội thoại tiếng Trung
炸死了他的司机还有秘书
làm chết tài xế và thư ký của ngài
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:47
ān安
fàng放
le了
zhà炸
dàn弹
“của Đô đốc Osumi”
LINE 0236:49
PLAYING SCENEzhà炸
sǐ死
le了
tā他
de的
sī司
jī机
hái还
yǒu有
mì秘
shū书
“làm chết tài xế và thư ký của ngài”
LINE 0336:52
jiǎo侥
xìng幸
de的
shì是
“May mắn thay”
Show Information