Cách dùng "这次行动在我的计划之外" (zhè cì xíng dòng zài wǒ de jì huà zhī wài) trong hội thoại tiếng Trung

zhèxíngdòngzàidehuàzhīwài

Hành động này nằm ngoài kế hoạch của tôi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:16
lǎo
xiān
shēng

Lão tiên sinh Diệp

LINE 0209:18
PLAYING SCENE
zhè
xíng
dòng
zài
de
huà
zhī
wài

Hành động này nằm ngoài kế hoạch của tôi

LINE 0309:20
guǒ
duì
xíng
dòng
de
jié

Nếu không nắm rõ chi tiết

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp09:18
TMDB ID309609