Cách dùng "这次行动在我的计划之外" (zhè cì xíng dòng zài wǒ de jì huà zhī wài) trong hội thoại tiếng Trung
这次行动在我的计划之外
Hành động này nằm ngoài kế hoạch của tôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:16
yè叶
lǎo老
xiān先
shēng生
“Lão tiên sinh Diệp”
LINE 0209:18
PLAYING SCENEzhè这
cì次
xíng行
dòng动
zài在
wǒ我
de的
jì计
huà划
zhī之
wài外
“Hành động này nằm ngoài kế hoạch của tôi”
LINE 0309:20
rú如
guǒ果
duì对
xíng行
dòng动
de的
xì细
jié节
“Nếu không nắm rõ chi tiết”
Show Information