Cách dùng "这岛上那是日本人的天下" (zhè dǎo shàng nà shì rì běn rén de tiān xià) trong hội thoại tiếng Trung
这岛上那是日本人的天下
trên đảo này là thiên hạ của Nhật
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:26
yǎn眼
xià下
“Trước mắt”
LINE 0212:27
PLAYING SCENEzhè这
dǎo岛
shàng上
nà那
shì是
rì日
běn本
rén人
de的
tiān天
xià下
“trên đảo này là thiên hạ của Nhật”
LINE 0312:30
lián连
shēng生
sǐ死
“Ngay cả sống chết”
Show Information