Cách dùng "折腾了半天" (zhē teng le bàn tiān) trong hội thoại tiếng Trung
折腾了半天
Lằng nhằng mãi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:42
wǒ我
nòng弄
fàn饭
qù去
è饿
le了
ba吧
“Ba đi nấu cơm, đói rồi nhỉ?”
LINE 0213:44
PLAYING SCENEzhē折
teng腾
le了
bàn半
tiān天
“Lằng nhằng mãi”
LINE 0313:56
dà大
dǎo岛
hào浩
fēng封
suǒ锁
cūn村
zi子
“Oshima Hiroshi phong tỏa làng”
Show Information