Cách dùng "这些零零碎碎的游击队" (zhè xiē líng líng suì suì de yóu jī duì) trong hội thoại tiếng Trung
这些零零碎碎的游击队
lẻ tẻ của Cộng sản
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:50
jiù就
bǎ把
gòng共
chǎn产
dǎng党
de的
“đã tập hợp mấy đội du kích”
LINE 0231:51
PLAYING SCENEzhè这
xiē些
líng零
líng零
suì碎
suì碎
de的
yóu游
jī击
duì队
“lẻ tẻ của Cộng sản”
LINE 0331:53
zǔ组
chéng成
le了
zhè这
ge个
dì第
èr二
dà大
duì队
“thành tiểu đoàn thứ hai này”
Show Information