Cách dùng "这些我们都搜过了" (zhè xiē wǒ men dōu sōu guò le) trong hội thoại tiếng Trung
这些我们都搜过了
Những chỗ này chúng ta đều đã lục soát rồi
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:52
kě可
shì是
duì队
zhǎng长
“Nhưng thưa đội trưởng”
LINE 0226:53
PLAYING SCENEzhè这
xiē些
wǒ我
men们
dōu都
sōu搜
guò过
le了
“Những chỗ này chúng ta đều đã lục soát rồi”
LINE 0326:55
nà那
jiù就
zài再
sōu搜
“Vậy thì lục soát lại”
Show Information