Cách dùng "这也算是解了我爸一块心病" (zhè yě suàn shì jiě le wǒ bà yī kuài xīn bìng) trong hội thoại tiếng Trung
这也算是解了我爸一块心病
Điều này cũng coi như giải một mối tâm bệnh của ba.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:17
bǎ把
shào少
xiào校
zhuǎn转
yí移
chū出
qù去
“chuyển thiếu tá đi.”
LINE 0205:20
PLAYING SCENEzhè这
yě也
suàn算
shì是
jiě解
le了
wǒ我
bà爸
yī一
kuài块
xīn心
bìng病
“Điều này cũng coi như giải một mối tâm bệnh của ba.”
LINE 0305:23
shào少
xiào校
yào要
dào到
le了
ào澳
mén门
“Thiếu tá mà đến được Ma Cao”
Show Information