Cách dùng "终於可以离开这个鬼地方了" (zhōng yú kě yǐ lí kāi zhè ge guǐ dì fāng le) trong hội thoại tiếng Trung
终於可以离开这个鬼地方了
Cuối cùng cũng có thể rời khỏi cái chốn quỷ này rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:51
tài太
hǎo好
le了
“Tuyệt quá”
LINE 0214:55
PLAYING SCENEzhōng终
yú於
kě可
yǐ以
lí离
kāi开
zhè这
ge个
guǐ鬼
dì地
fāng方
le了
“Cuối cùng cũng có thể rời khỏi cái chốn quỷ này rồi”
LINE 0314:58
zhè这
jǐ几
tiān天
zài在
zhè这
ér儿
“Mấy ngày ở đây”
Show Information