Cách dùng "坠机上的东西交上来的时候" (zhuì jī shàng de dōng xī jiāo shàng lái de shí hòu) trong hội thoại tiếng Trung

zhuìshàngdedōng西jiāoshàngláideshíhòu

của Osumi Mineo lên cho chúng tôi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:44
men
jiǎo
cén
shēng

Các anh đã đưa đồ vật từ vụ rơi máy bay

LINE 0229:46
PLAYING SCENE
zhuì
shàng
de
dōng
西
jiāo
shàng
lái
de
shí
hòu

của Osumi Mineo lên cho chúng tôi

LINE 0329:49
miàn
de
qíng
bào
bié
zhòng
yào

Tình báo bên trong đặc biệt quan trọng

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp29:46
TMDB ID309609